
Ngữ Văn 6 Tập 2 Cánh Diều là cuốn sách giáo khoa độc đáo, mở ra hành trình khám phá ngôn từ và văn hóa sâu sắc dành cho học sinh lớp 6. Sách được biên soạn sinh động, kết hợp giữa lý thuyết văn học, phân tích tác phẩm đặc sắc và bài tập thực hành sáng tạo, giúp học sinh không chỉ nâng cao kỹ năng đọc – hiểu mà còn rèn luyện khả năng viết và tư duy phản biện.
Với hình thức trình bày trực quan, ngôn ngữ gần gũi và các hoạt động tương tác, cuốn sách khuyến khích học sinh khám phá vẻ đẹp của văn chương, phát triển cảm xúc thẩm mỹ và xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc cho các cấp học tiếp theo. Đây là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng trẻ trên con đường chinh phục tri thức và yêu văn học.
Tại sao trang 36 quan trọng trong Văn 6 Cánh Diều Tập 2

Trang 36 trong sách Ngữ Văn 6 Cánh Diều Tập 2 tập trung vào những bài tập thực hành quan trọng về từ viết hoa, từ láy và thành ngữ, giúp học sinh:
-
Hiểu rõ cách dùng từ viết hoa cho tên riêng và từ ngữ biểu thị sự kính trọng.
-
Nhận biết và phân tích từ láy, từ đó nâng cao khả năng miêu tả và biểu cảm.
-
Luyện tập viết đoạn văn có ý tưởng rõ ràng, vận dụng từ láy, từ viết hoa, thành ngữ một cách tự nhiên.
Hiểu và áp dụng thành thạo các kiến thức này sẽ giúp bạn không chỉ làm tốt bài tập trong Văn 6 Cánh Diều Tập 2, mà còn phát triển kỹ năng đọc hiểu, phân tích và sáng tạo ngôn từ — những kỹ năng quan trọng xuyên suốt môn Văn.
Nội dung trọng tâm trang 36
1. Từ viết hoa: tên riêng và sự kính trọng
Một trong những yêu cầu cơ bản là tìm từ viết hoa trong bài thơ “Đêm nay Bác không ngủ” và bài thơ “Lượm”, sau đó phân loại:
-
Tên riêng: bao gồm tên người, địa danh, tổ chức. Ví dụ: Hồ Chí Minh, Huế, Hà Nội, Lượm, Mang Cá.
-
Từ viết hoa để thể hiện sự kính trọng: Bác, Người Cha, hoặc các danh xưng tôn vinh thể hiện lòng biết ơn, kính trọng.
Việc phân biệt hai nhóm từ này không chỉ giúp học sinh làm đúng bài tập, mà còn nhận biết sắc thái ngôn ngữ trong văn học. Học sinh sẽ thấy rằng, viết hoa không chỉ là quy tắc chính tả mà còn thể hiện tôn trọng và ý thức văn hóa.
2. Từ láy: sức sống của ngôn từ

Bài tập còn yêu cầu học sinh tìm từ láy và phân tích tác dụng. Trong bài thơ “Đêm nay Bác không ngủ”, có nhiều từ láy như: trầm ngâm, lâm thâm, xơ xác, nhẹ nhàng, mênh mông, lồng lộng, bồn chồn, phăng phắc, vội vàng.
-
Ví dụ, “lồng lộng” gợi cảm giác không gian rộng lớn, bao la, tạo hình ảnh đêm tối tĩnh lặng nhưng tràn đầy nỗi lo lắng.
-
“Trầm ngâm” gợi tâm trạng sâu lắng, suy tư, giúp người đọc đồng cảm với cảm xúc nhân vật trữ tình.
Những từ láy này là “gia vị” trong ngôn từ, giúp bài thơ sống động, giàu cảm xúc và nhịp điệu.
3. Sử dụng thành ngữ và câu văn biểu cảm
Ngoài từ láy và từ viết hoa, bài tập khuyến khích học sinh vận dụng thành ngữ và cấu trúc câu biểu cảm để viết đoạn văn. Ví dụ:
“Cuộc sống đôi khi còn ‘gạo chợ nước sông’, nhưng tinh thần nhân ái giúp con người kết nối và chia sẻ, dù là vật chất hay tinh thần, đều xứng đáng được trân trọng.”
Việc lồng ghép thành ngữ không chỉ giúp đoạn văn giàu hình ảnh mà còn tăng tính thẩm mỹ và sức biểu cảm, giúp học sinh dễ dàng đạt điểm cao trong các bài tập viết.
Hướng dẫn thực hành chi tiết

Để học tốt Văn 6 Cánh Diều Tập 2 trang 36, bạn có thể áp dụng các bước sau:
-
Đọc kỹ văn bản: Đọc qua bài thơ, chú ý các từ viết hoa, từ láy, và từ mang sắc thái biểu cảm.
-
Ghi chú và phân loại: Dùng bút màu hoặc highlight các từ viết hoa và từ láy. Việc này giúp bạn nhận diện nhanh và ghi nhớ lâu.
-
Viết đoạn văn mẫu: Luyện viết đoạn văn 5–7 câu sử dụng từ láy, từ viết hoa, thành ngữ.
-
So sánh và sửa bài: Đọc lại bài viết, kiểm tra cách sử dụng từ ngữ, ngữ điệu, nhịp điệu, đảm bảo bài văn trôi chảy, dễ hiểu.
-
Ôn tập thường xuyên: Học đi học lại giúp củng cố kiến thức, tăng khả năng vận dụng linh hoạt.
Lợi ích khi học theo phương pháp này
-
Ghi nhớ lâu: Việc phân loại, viết và so sánh giúp học sinh nhớ từ và cách dùng lâu hơn.
-
Nâng cao kỹ năng viết: Sử dụng từ láy và thành ngữ giúp văn viết giàu hình ảnh, sinh động.
-
Hiểu sâu văn bản: Học sinh nhận ra tác dụng của từ ngữ trong việc biểu đạt cảm xúc, thái độ.
-
Chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra: Kiến thức được hệ thống hóa, dễ áp dụng cho mọi dạng bài tập.
